Pinterest • The world’s catalogue of ideas

Viet Dictionary

English–Vietnamese dictionary v1.1.9: Từ điển Anh-Việt, Việt-Anh full version cho android

Từ điển Viet-Latinh của Bá Đa Lộc (cha cả) Viet-Latin dictionary of Pigneau de Behaine

from Voice Dictionary Daily Def

Hanoi 03/29/2013 GFX Definition of the Day

Ha·noi  /haˈnoi/  /hə-/  The #capital of Vietnam, on the Red River, in the northern part of the country; pop. 1,090,000. It was the capital of #French Indo-China 1887–1946 and of North Vietnam before the reunification of #North and #South #Vietnam #LetsGetWordy #dailygfxdef #Hanoi

3
1

Tu Dien Trung Viet – Dịch, Tra Từ với Kim Từ Điển Chinese Vietnamese Dictionary PRO - 中国越南词典' van BHMedia

Phật Học - Chùa Pháp Minh - Tuệ Quang Buddhist multimedia dictionary (Việt-Anh)